| | Bảng thông số máy đo:| Id | F01 | F1 | F2 | F3 | F4 | Code.avr | | 974 | F00974 | 868440036830544 | HL Cầu Máng Căm Xe | tdo=10; vol=110; hmay=3979; kcm=10; d23h=0; rsp=1; webh=xdcbtl.vn; te1=-0989230285; name=bhh40; [Ecod10-072020] | 01699081038 | mucnuoc2 |
Biểu đồ điện áp trong 48 giờ:
Tổng hợp kinh phí trong thẻ sim:| Ngày | Giờ | Phút | Nội dung tin nhắn hỏi tiền *101# |
Một số hình anh lắp đặt thực tế: [UpPicture]
|