| | Bảng thông số máy đo:| Id | F01 | F1 | F2 | F3 | F4 | Code.avr | | 1473 | F01473 | 861657073478492 | HL K32 Kênh Tây | tdo=10; vol=100; hmay=1453; kcm=10; d23h=0; rsp=1; webh=xdcbtl.vn; te1=-0974294741; name=bhh40; [Tomd30-072020] | 0846150835 | mucnuoc7.4g |
Biểu đồ điện áp trong 48 giờ:
Tổng hợp kinh phí trong thẻ sim:| Ngày | Giờ | Phút | Nội dung tin nhắn hỏi tiền *101# |
Một số hình anh lắp đặt thực tế: [UpPicture]
|