| | Bảng thông số máy đo:| Id | F01 | F1 | F2 | F3 | F4 | Code.avr | | 1996 | F01996 | 864180054254839 | HL_K0_DTPH | tdo=10; vol=100; hmay=4295; kcm=10; d23h=1; rsp=1; webh=xdcbtl.vn; te1=-0989898891; name=bhh40; [ghichu] | 0396197791 | |
Biểu đồ điện áp trong 48 giờ:
Tổng hợp kinh phí trong thẻ sim:| Ngày | Giờ | Phút | Nội dung tin nhắn hỏi tiền *101# |
Một số hình anh lắp đặt thực tế: [UpPicture]
|